ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dễ tổn thương" (1件)
dễ tổn thương
日本語
フ脆弱な、影響を受けやすい
Những nước dễ tổn thương nhất trước giá dầu cao.
高い原油価格に対して最も脆弱な国々。
類語検索結果 "dễ tổn thương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dễ tổn thương" (1件)
Những nước dễ tổn thương nhất trước giá dầu cao.
高い原油価格に対して最も脆弱な国々。
